嘁哩喀喳
Pinyin: qī lǐ kā chā
Tổng quan
lanh lợi; dứt khoát。形容說話做事乾脆、利索。
Nghĩa
Việt
- Cihui lanh lợi; dứt khoát。形容說話做事乾脆、利索。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話、做事乾脆俐落,不拖泥帶水。如:「這人做起事來嘁哩喀喳,手腳非常俐落。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话做事干脆、利索。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话做事干脆﹑利索。
Eng
- Cihui 嘁哩喀喳 īlikāchā r.f. straightforwardly and neatly