噻分 Tổng quan Cấu tạo: 噻 + 分 (phân)Từ loạidanhCấu tạo噻 + 分 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiopheneBiên soạn thiopheneEngCihui 噻分 āifēn n. <chem.> thiophene Từ liên quan Gần nghĩa分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会