噫籲嚱 yī xū xì · y dụ hi Hán Việt: y dụ hi · Pinyin: yī xū xì Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 籲 (dụ) + 嚱 (hi)Pinyinyī xū xìHán Việty dụ hiCấu tạo噫 + 籲 + 嚱 · y + dụ + hi nghĩa thành phần: y + dụ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叹词。表示惊异或慨叹。Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊异或慨叹。