鳴嚱 minh hi Hán Việt: minh hi Tổng quan Than ôi!☸ Cấu tạo: 鸣 (minh) + 嚱 (hi)Hán Việtminh hiCấu tạo鸣 + 嚱 · minh + hi nghĩa thành phần: minh + hi Nghĩa ViệtCihui Than ôi!☸ Từ liên quan Gần nghĩa鳴冤 · 鳴聲 · 鳴錫 · 鳴鏑 · 鳴魚 · 鸣叫 · 鸣号 · 鸣响