圊廁

qīng cèthanh xí

Hán Việt: thanh xí · Pinyin: qīng cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.厕所。

Cấu tạo: 圊 (thanh) + 廁 (xí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廁具 · 廁所 · 廁紙 · 廁足 · 廁身 · 圊肥 · 廁孔 · 廁牏