泥/坭 Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + / + 坭Cấu tạo泥 + / + 坭 Nghĩa ViệtBiên soạn 泥/坭 ní n. mud; clay ◆b.f. mashed vegetables/fruitEngCihui 泥/坭 ní n. mud; clay ◆b.f. mashed vegetables/fruit; ►zǎoní; ►See also ⁴nì Từ liên quan Gần nghĩa泥/腻缝儿