艸坭马

cǎo ní mǎ

Pinyin: cǎo ní mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 艸 (thảo) + 坭 + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc đà Alpaca

Đức

  • Handedict Alpaka, Alpaca (S, Zool)