埵堁

duǒ kè

Pinyin: duǒ kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"埵块"。 2.土堆,土块。

Cấu tạo: 埵 (đóa) + 堁

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"埵块"。 2.土堆,土块。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埵块 · 埵塊 · 埵防