尘堁 chén kè Pinyin: chén kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.尘埃。亦以喻人间。 Cấu tạo: 塵 (trần) + 堁Pinyinchén kèCấu tạo塵 + 堁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.尘埃。亦以喻人间。 Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢