shuǎng

Pinyin: shuǎng

Tổng quan

(văn học) đất cao nhiều ánh nắng

塽切 · 塽垲 · 塽塏 · 塽核 · 塽解 · 郑克塽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshuǎng
Quảng Đôngsong2
Nhật BảnSAU
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄠˉ
Hán ngữ Trung cổsriangx

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 高朗的地方。《集韻.上聲.養韻》:「塽,地高明處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塽què 1.土质坚硬。 2.确切。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) elevated sunlit ground

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】音𤕤。地高明處。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡑽