塽核 shuǎng hé Pinyin: shuǎng hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.确切,确凿。 Cấu tạo: 塽 + 核 (hạch)Pinyinshuǎng héCấu tạo塽 + 核 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.确切,确凿。 Từ liên quan Gần nghĩa核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势 · 核发 · 核可