塽解

shuǎng jiě

Pinyin: shuǎng jiě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.确切的解释。

Cấu tạo: 塽 + 解 (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的解释。

Từ liên quan

Gần nghĩa

解㑊 · 解下 · 解严 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任