塽垲 shuǎng kǎi Pinyin: shuǎng kǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高朗干燥。 Cấu tạo: 塽 + 塏 (khải)Pinyinshuǎng kǎiCấu tạo塽 + 塏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高朗干燥。 Từ liên quan Gần nghĩa垲垲 · 垲壤 · 塏塏 · 塏壤 · 塽切 · 塽塏 · 塽核 · 塽解