姌袅

rǎn niǎoNHIÊM NIỂU

Hán Việt: NHIÊM NIỂU · Pinyin: rǎn niǎo

Tổng quan

mảnh mai; cao gầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细长柔弱貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細弱的樣子。漢.司馬相如〈子虛賦〉:「柔橈嬛嬛,嫵媚姌嫋。」

Cấu tạo: 姌 + 嫋 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh khảnh: mảnh mai/cao gầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细长柔弱貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姌裊 · 嫋嫋 · 袅娜 · 袅绕 · 袅袅 · 袅袅婷婷 · 袅袅娜娜 · 姌姌