姌姌

rǎn rǎn

Pinyin: rǎn rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柔美貌。

Cấu tạo: 姌 + 姌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔美貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

姌袅 · 姌裊 · 姌嫋