Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:oả,tuyTổng nét: 11Bộ:nữ 女(+8 nét)Hình thái:⿰女委Nét bút:フノ一ノ一丨ノ丶フノ一Thương Hiệt: VHDV (女竹木女)Unicode:U+5A51Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:유Âm Quảng Đông:wo2 娞婐Không hiện chữ? 㣦Không hiện chữ? Vẻ thướt tha mềm mại của nữ giới

婑1. · 婑2. · 婑堕 · 婑墮 · 婑娜 · 婑媠 · 婑嫷 · 婑/䰀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngwo2
Nhật BảnHABERU
Hàn Quốc
Chú âmㄨㄛˇ
Phản thiết鄔果切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「婑媠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 婑wǒ 1.见"婑媠"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】儒隹切,音綏。美貌。 又鄔果切,同婐。美也。【列子·楊朱篇】公孫𥠇好色,擇稚齒婑媠者。與娞通。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư