婑娜 ruí nà Pinyin: ruí nà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻柔美好貌。 Cấu tạo: 婑 + 娜 (na)Pinyinruí nàCấu tạo婑 + 娜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻柔美好貌。 Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 娜塔莉 · 婑1. · 婑2. · 娜婀 · 娜嬝