婑堕

ruí duò

Pinyin: ruí duò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"婑媠"。

Cấu tạo: 婑 + 墮 (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"婑媠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堕入 · 堕楼 · 堕胎 · 堕落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根