媕媕

AN AN

Hán Việt: AN AN

Tổng quan

Chỉ lòng dạ rộn ràng của người con gái, muốn bày tỏ ra ngoài

Cấu tạo: 媕 + 媕

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộn ràng

Từ liên quan

Gần nghĩa

媕娿 · 媕婀 · 媕1. · 媕2. · 媕哢 · 媕淺 · 媕陋 · 媕雅