媕陋

Tổng quan

Cấu tạo: 媕 + 陋 (lậu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媕娿 · 媕婀 · 媕媕 · 陋习 · 陋俗 · 陋厔 · 陋室 · 陋居