崭崪

zhǎn zú

Pinyin: zhǎn zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嶃崪"。 2.见"崭崒"。

Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 崪

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶃崪"。 2.见"崭崒"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崭亮 · 崭劲 · 崭新 · 崭晴 · 崭然 · 崭齐 · 崭新的 · 崭露头脚