Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:quậtTổng nét: 11Bộ:sơn 山(+8 nét)Hình thái:⿱山屈Nét bút:丨フ丨フ一ノ丶丨丨フ丨Thương Hiệt: XUSUU (重山尸山山)Unicode:U+5D2BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp high and lofty (mountains) Âm Nhật (onyomi):クツ (kutsu)Âm Nhật (kunyomi):そばだ.つ (sobada.tsu) 崛𡼿Không hiện chữ? 崛𪥕Không hiện chữ?

崫祒 · 崒崫 · 嵬崫 · 郁崫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfat1
Nhật BảnSOBADATSU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崫kū 1.见"崫祒"。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư