嵬崫

wéi kū

Pinyin: wéi kū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嵬崛"。 2.高大貌。

Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 崫

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵬崛"。 2.高大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵬奇 · 嵬1. · 嵬2. · 崫祒 · 嵬丽 · 嵬名 · 嵬宰 · 嵬岌