崫祒

kū tiáo

Pinyin: kū tiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不平貌。

Cấu tạo: 崫 + 祒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不平貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祒石 · 祒硌 · 祒空