峣嵠

yáo xī

Pinyin: yáo xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奇怪,怪诞。

Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 嵠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇怪,怪诞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峣屼 · 峣岩 · 峣峣 · 峣峥 · 峣崅 · 峣崎 · 峣崝 · 峣嵲