岖嵠

qū xī

Pinyin: qū xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.岖崎,道路险阻不平。

Cấu tạo: 嶇 (khu) + 嵠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.岖崎,道路险阻不平。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶇峿 · 岖崎 · 岖崟 · 岖崯 · 岖嵚 · 嵠岖 · 嶇崎 · 嶇嶔