Pinyin:

Tổng quan

xem 岌嶪[ji2 ye4]

岌嶪 · 嶪岌 · 嶪峨 · 嶪嶪 · 嶪嶭 · 嶪巀 · 危嶪 · 峨嶪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjip6
Nhật BảnGYOU
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổngiap
Phản thiết疑輒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「岌嶪」條。

Eng

  • CC-CEDICT see 岌嶪[ji2 ye4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【正韻】魚怯切【集韻】逆怯切【韻會】疑輒切,𠀤音業。岌嶪,山高貌。【張衡·西京賦】狀嵬峩以岌嶪。【註】岌嶪,高壯貌。【杜甫·九成宮詩】岌嶪土囊口。【集韻】或作礏。亦作嶫。【何晏·景福殿賦】峨峨嶫嶫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 嶫 · 嶫 · 𰎑