峨嶪 Tổng quan Cấu tạo: 峨 (nga) + 嶪Cấu tạo峨 + 嶪 Từ liên quan Gần nghĩa峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺 · 峨山县 · 峨嵋山