嶪岌

Tổng quan

Cấu tạo: 嶪 + 岌 (ngập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岌岌 · 岌嶪 · 岌岌可危 · 岌峇 · 岌峨 · 岌峩 · 岌峲 · 岌嶷