yàn yêm

Hán Việt: yêm · Pinyin: yàn

Tổng quan

恹恹[yan1 yan1]

恹恹 · 病恹恹 · 恹煎 · 恹/厌 · 恹恹欲睡 · 无恹 · 烦恹 · 诤恹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyān
Hán Việtyêm
Quảng Đôngjim1
Chú âmㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổqjem

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 懨
  • Thiều Chửu {Yêm yêm} [懨懨] tim thoi thóp còn một hơi thở.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恹 (形声。从心,厌声。本义精神不振的样子) 困倦,精神委靡 微弱 僧体枯瘦,气息恹然,渐无生气。--清·葆光子《物妖志》 恹(懕)yān 恹yàn 1.厌恶。 2.满足。 3.心服。

Eng

  • CC-CEDICT used in 懨懨|恹恹[yan1 yan1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 恹 · 恹 · 懨 · 恹 · 懨