繚悷

liáo lì

Pinyin: liáo lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"缭戾"。 2.谓忧思萦绕而郁结。

Cấu tạo: 繚 (liễu) + 悷

Từ liên quan

Gần nghĩa

繚亂 · 繚繞 · 繚邊兒 · 繚垣 · 繚嫈 · 繚戾 · 繚掉 · 繚曲