恻悷

cè lì

Pinyin: cè lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲痛忧伤。

Cấu tạo: 惻 (trắc) + 悷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛忧伤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恻然 · 恻隐 · 惻怛 · 惻然 · 惻隱 · 恻怛之心 · 恻隐之心 · 恻伤