Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘央Nét bút:一丨一丨フ一ノ丶Thương Hiệt: QLBK (手中月大)Unicode:U+62B0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to shake (clothes, etc.) Âm Quảng Đông:joeng2

抰势 · 抰勢 · 抰振 · 碨抰 · 磗抰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjoeng2
Mân Namng1
Phản thiết於兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抰yú ⒈古同於”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】於兩切【集韻】倚兩切,𠀤音鞅。【說文】以車鞅擊也。 又【集韻】於郞切,音央。打也。

Thuyết Văn

㠯車鞅擊也。 从手。央聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鞅者、馬頸靼也。鞅抰㬪韵。 於兩切。十部。

【抰】 (ượng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 央 (ương) Phiên thiết: Vu lưỡng thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 兩 (lưỡng) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ương' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ưởng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dĩ xa (Cái xe.) ưởng (Cái cổ dề) kích (Đánh. Như {kích cổ} ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư