抰振

yāng zhèn

Pinyin: yāng zhèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中央的屋栋; 半檐。

Cấu tạo: 抰 + 振 (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中央的屋栋; 半檐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

振作 · 振兴 · 振刷 · 振动 · 振動 · 振奋 · 振安 · 振幅