抰势 yāng shì Pinyin: yāng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扑打的架势。 Cấu tạo: 抰 + 勢 (thế)Pinyinyāng shìCấu tạo抰 + 勢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扑打的架势。 Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族