磗抰

zhuān yāng

Pinyin: zhuān yāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"磗柍"。

Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 抰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磗柍"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抰势 · 抰勢 · 抰振 · 磗垒 · 磗柍 · 磗泱 · 磗磊 · 磗磥