sāi uấn

Hán Việt: uấn · Pinyin: sāi

Tổng quan

tìm kiếm (tiếng Quảng Đông) tương đương trong tiếng Phổ Thông: 找[zhao3] (văn học) lau (nước mắt) ấn bằng ngón tay thấm

揾矣 · 揾钱 · 揾食 · 揾染 · 揾泪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsāi
Hán Việtuấn
Quảng Đôngwan2
Chú âmㄘㄞˉ
Hán ngữ Trung cổquonh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của [搵].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揾sāi ⒈堵,堵住堵~。把漏洞~住。

Eng

  • CC-CEDICT to look for (Cantonese)|Mandarin equivalent: 找[zhao3]
  • CC-CEDICT (literary) to wipe away (tears)|to press with one's fingers|to soak

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 搵 · 搵