揾染

wèn rǎnuấn nhiễm

Hán Việt: uấn nhiễm · Pinyin: wèn rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浸染。

Cấu tạo: 搵 (uấn) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸染。

Từ liên quan

Gần nghĩa

揾矣 · 揾钱 · 揾食 · 染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂