斒斓 bān lán·ban lan Hán Việt: ban lan · Pinyin: bān lán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.色彩错杂鲜明貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 文彩鮮明的樣子。宋.曾鞏〈靖安幽谷亭〉詩:「倚天巉巖姿,青蒼露斒斕。」 Cấu tạo: 斒 (ban) + 斕 (lan)Pinyinbān lánHán Việtban lanTừ loạitínhCấu tạo斒 + 斕 · ban + lan nghĩa thành phần: ban + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.色彩错杂鲜明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa斒斕 · 斕斑 · 斒孄 · 斒斑 · 斓斒 · 斕斒 · 斓斑舌 · 斕斑舌