斒斑

bān bānban ban

Hán Việt: ban ban · Pinyin: bān bān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斑点众多貌。 2.文彩鲜明貌。

Cấu tạo: 斒 (ban) + 斑 (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.斑点众多貌。 2.文彩鲜明貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶 · 斑杖