朊
Pinyin: ruǎn
Tổng quan
protein
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ruǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gun2 |
| Hàn Quốc | 원 |
| Chú âm | ㄖㄨㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyanx |
| Phản thiết | 虞遠切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朊 蛋白质 人的阴部 朊,人阴异呼也。--《玉篇》 朊ruǎn蛋白质。
Eng
- CC-CEDICT protein
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】虞遠切,音阮。【篇海】月光微也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư