朊病毒

ruǎn bìng dú

Pinyin: ruǎn bìng dú

Tổng quan

prion (mầm bệnh)

Cấu tạo: 朊 + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 prion
  • Tần suất từ prion (mầm bệnh)

Eng

  • Cihui prion (pathogen)
  • Tần suất từ prion (pathogen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒学 · 病毒性 · 病毒科 · 病毒 · 病毒学家 · 病毒感染 · 病毒营销 · 病毒血症