类球朊 Tổng quan dạng cầu, vật dạng cầu Cấu tạo: 類 (loại) + 球 (cầu) + 朊Từ loạidanhCấu tạo類 + 球 + 朊 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng cầu Từ liên quan Gần nghĩa类球面