乳白朊 Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 白 (bạch) + 朊Từ loạidanhCấu tạo乳 + 白 + 朊 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lactalbuminMainlandKaggle Zh-Vi lactalbuminEngCihui lactalbumin Từ liên quan Gần nghĩa乳白光 · 乳白色 · 乳白 · 乳白光的 · 乳白天空 · 乳白色的 · 乳白剂 · 乳白化