相促相桚 xiāng cù xiāng zǎn Pinyin: xiāng cù xiāng zǎn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 促 (xúc) + 相 (tương) + 桚Pinyinxiāng cù xiāng zǎnCấu tạo相 + 促 + 相 + 桚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互挤逼。Tân Hoa Tự Điển 1.相互挤逼。