欒子 loan tử Hán Việt: loan tử Tổng quan Cấu tạo: 栾 (loan) + 子 (tử)Hán Việtloan tửCấu tạo栾 + 子 · loan + tử nghĩa thành phần: loan + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿