qīng

Pinyin: qīng

Tổng quan

cianogen (CN)2 ethanedinitrile phiên âm Đài Loan [qing1]

氰基 · 氰的 · 氰苷 · 氰酸 · 氰化物 · 氰化钠 · 氰化钾 · 氰氢的

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqīng
Quảng Đôngcing1
Chú âmㄑㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổzieng

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 碳氮化合物。一種無色、有苦杏仁臭味的氣體。能溶於水、酒精和乙醚中,毒性極強,燃燒時呈淡紫色火焰。可由加熱的氰化汞或氰化鉀與硫酸銅的混合液製成。可用於有機合成及軍用毒氣等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氰〈名〉 一种无色可燃的毒性气体(cn)2,有桃叶味,可用多种方法(如加热氰化汞)制取且易于聚合 氰化钾 氰化物 氰qíng一种氮和碳的化合物。无色,有杏仁味的剧毒气体。燃烧时发出带有蓝色边缘的桃红色火焰。

Eng

  • CC-CEDICT cyanogen (CN)2|ethanedinitrile|Taiwan pr. [qing1]

Nguồn gốc

surround-upper-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư