氰的 TÌNH ĐÍCH Hán Việt: TÌNH ĐÍCH Tổng quan xanh, (hoá học) xyanic Cấu tạo: 氰 + 的 (đích)Hán ViệtTÌNH ĐÍCHTừ loạitínhCấu tạo氰 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cyanicMainlandKaggle Zh-Vi cyanic Từ liên quan Gần nghĩa氰基 · 氰苷 · 氰酸 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐