氰化物

qíng huà wù

Pinyin: qíng huà wù

Tổng quan

xianua

Cấu tạo: + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xianua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指含有氰基的化合物。如:「氰化物與砒霜一樣都含有劇毒。」

Eng

  • CC-CEDICT cyanide
  • Cihui cyanide