氰氢的

TÌNH KHINH ĐÍCH

Hán Việt: TÌNH KHINH ĐÍCH

Tổng quan

(hoá học) xianhyddric

Cấu tạo: 氰 + 氫 (khinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hydrocyanic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrocyanic

Từ liên quan

Gần nghĩa

氢的 · 氢的同位素